Mục tiêu của giáo dục không phải dạy cách kiếm sống hay cung cấp công cụ để đạt được sự giàu có mà nó phải là con đường dẫn lối cho tâm hồn người vươn đến cái Chân và thực hành cái Thiện "

Ngày 21 tháng 09 năm 2018

ĐĂNG NHẬP TÀI KHOẢN

 » Tài nguyên » Các tổ chuyên môn

Tổ Tiếng Anh

Cập nhật lúc : 16:33 22/04/2016  

7 CÂU ĐỐ CHƠI CHỮ TIẾNG ANH HÓM HỈNH

7 CÂU ĐỐ CHƠI CHỮ TIẾNG ANH HÓM HỈNH

  

Nếu từng làm quen với những câu đố vui tiếng Anh, bạn sẽ không mất quá nhiều thời gian để suy luận đáp án của 7 câu hỏi dưới đây. Từ đồng âm khác nghĩa là điểm mấu chốt cho những câu hỏi này, vì vậy, người chơi phải vận dụng vốn am hiểu từ vựng và tỉnh táo trước những câu hỏi đánh lạc hướng.

1. Mr. Blue lives in the blue house, Mr. Pink lives in the pink house, and Mr. Brown lives in the brown house. Who lives in the white house? (Ông Blue sống trong ngôi nhà màu xanh, ông Pink sống trong ngôi nhà màu hồng và ông Brown sống trong ngôi nhà màu nâu. Ai sống trong ngôi nhà màu trắng?)

2. Tuesday, Sam and Peter went to a restaurant to eat lunch. After eating lunch, they paid the bill. But Sam and Peter did not pay the bill, so who did?(Ngày thứ ba, Sam và Peter đi đến một nhà hàng ăn trưa. Sau khi ăn xong, họ phải thanh toán. Nhưng Sam và Peter không phải là người trả tiền, vậy ai là người làm việc này?)

3. What gets broken without being held? (Cái gì không giữ thì vỡ)

4. What is always coming but never arrives? (Cái gì luôn đang đến nhưng không bao giờ đến nơi)

5. What has eighty-eight keys but can’t open a single door? (Cái gì có 88 cái chìa khóa nhưng không hề mở được cánh cửa nào)

6. What has a neck but no head? (Cái gì có cổ nhưng không có đầu)

7. What has a head but never weeps, has a bed but never sleeps, can run but never walks, and has a bank but no money? (Cái gì có đầu nhưng không bao giờ khóc, có giường nhưng không bao giờ ngủ, có thể chạy nhưng không bao giờ đi bộ, có ngân hàng nhưng không có tiền)

 

* ĐÁP ÁN:

1. The president! (Tổng thống)

2. Their friend, Tuesday. (Bạn của họ, Tuesday - Tuesday là tên người)

3. A promise. (Lời hứa - "Hold promise" có nghĩa: giữ lời hứa", "Break promise" có nghĩa: "thất hứa, phá vỡ lời hứa")

4. Tomorrow (Ngày mai)

5. A piano (Đàn piano - "key" có hai nghĩa: chìa khóa, phím đàn)

6. A bottle (Cái chai)

7. A river (Dòng sông - "head" có hai nghĩa: cái đầu, thượng nguồn sông, "bed" có hai nghĩa: cái giường, đáy sông, "run" có hai nghĩa: chạy, chảy, "bank" có hai nghĩa: ngân hàng, bờ sông)

 

 

(Nguồn: Vnexpress.net)