Một người thầy tốt giống như ngọn nến – cháy hết mình để thắp sáng đường đi cho những người khác "

Ngày 21 tháng 09 năm 2019

ĐĂNG NHẬP TÀI KHOẢN

 » Tin tức » Tin giáo dục

Tin giáo dục

Cập nhật lúc : 16:11 28/08/2019  

Thống kê điểm thi THPTQG năm 2019



TRƯỜNG THPT BÙI THỊ XUÂN THỐNG KÊ ĐIỂM THI THPTQG NĂM 2019
                     
Lớp Mục lục TK Toán Ngữ văn Vật
 lí
Hóa học Sinh học Lịch sử Địa
 lý
GD
CD
Anh
12B1 Tổng số thí sinh 29 29 9 9 9 20 20 20 29
Điểm trên TB 25 25 8 7 2 2 16 20 14
Tỉ lệ 86.21 86.21 88.89 77.78 22.22 10.00 80.00 100.00 48.28
Điểm dưới TB 4 4 1 2 7 18 4 0 15
Tỉ lệ 13.79 13.79 11.11 22.22 77.78 90.00 20.00 0.00 51.72
12B2 Tổng số thí sinh 25 25 15 15 15 10 10 10 25
Điểm trên TB 20 21 14 12 4 3 10 10 14
Tỉ lệ 80.00 84.00 93.33 80.00 26.67 30.00 100.00 100.00 56.00
Điểm dưới TB 5 4 1 3 11 7 0 0 11
Tỉ lệ 20.00 16.00 6.67 20.00 73.33 70.00 0.00 0.00 44.00
12B3 Tổng số thí sinh 43 43 27 27 27 16 16 16 43
Điểm trên TB 40 34 20 19 2 5 15 16 20
Tỉ lệ 93.02 79.07 74.07 70.37 7.41 31.25 93.75 100.00 46.51
Điểm dưới TB 3 9 7 8 25 11 1 0 23
Tỉ lệ 6.98 20.93 25.93 29.63 92.59 68.75 6.25 0.00 53.49
12B4 Tổng số thí sinh 41 41 12 12 12 29 29 29 41
Điểm trên TB 29 34 9 9 3 8 27 29 16
Tỉ lệ 70.73 82.93 75.00 75.00 25.00 27.59 93.10 100.00 39.02
Điểm dưới TB 12 7 3 3 9 21 2 0 25
Tỉ lệ 29.27 17.07 25.00 25.00 75.00 72.41 6.90 0.00 60.98
12B5 Tổng số thí sinh 38 38 7 7 7 31 31 31 38
Điểm trên TB 25 19 6 4 3 4 28 30 5
Tỉ lệ 65.79 50.00 85.71 57.14 42.86 12.90 90.32 96.77 13.16
Điểm dưới TB 13 19 1 3 4 27 3 1 33
Tỉ lệ 34.21 50.00 14.29 42.86 57.14 87.10 9.68 3.23 86.84
12B6 Tổng số thí sinh 37 37 8 8 8 29 29 29 37
Điểm trên TB 22 21 6 7 3 6 24 29 4
Tỉ lệ 59.46 56.76 75.00 87.50 37.50 20.69 82.76 100.00 10.81
Điểm dưới TB 15 16 2 1 5 23 5 0 33
Tỉ lệ 40.54 43.24 25.00 12.50 62.50 79.31 17.24 0.00 89.19
12B7 Tổng số thí sinh 43 43 6 6 6 37 37 37 43
Điểm trên TB 15 26 2 3 0 9 31 37 6
Tỉ lệ 34.88 60.47 33.33 50.00 0.00 24.32 83.78 100.00 13.95
Điểm dưới TB 28 17 4 3 6 28 6 0 37
Tỉ lệ 65.12 39.53 66.67 50.00 100.00 75.68 16.22 0.00 86.05
12B8 Tổng số thí sinh 41 41 4 4 4 35 35 35 41
Điểm trên TB 23 29 2 2 1 3 31 35 8
Tỉ lệ 56.10 70.73 50.00 50.00 25.00 8.57 88.57 100.00 19.51
Điểm dưới TB 18 12 2 2 3 32 4 0 33
Tỉ lệ 43.90 29.27 50.00 50.00 75.00 91.43 11.43 0.00 80.49
12B9 Tổng số thí sinh 43 43 6 6 6 37 37 37 43
Điểm trên TB 18 24 2 2 0 11 29 35 5
Tỉ lệ 41.86 55.81 33.33 33.33 0.00 29.73 78.38 94.59 11.63
Điểm dưới TB 25 19 4 4 6 26 8 2 38
Tỉ lệ 58.14 44.19 66.67 66.67 100.00 70.27 21.62 5.41 88.37
12B10 Tổng số thí sinh 41 41 10 10 10 31 31 31 41
Điểm trên TB 18 22 4 1 2 4 24 27 3
Tỉ lệ 43.90 53.66 40.00 10.00 20.00 12.90 77.42 87.10 7.32
Điểm dưới TB 23 19 6 9 8 27 7 4 38
Tỉ lệ 56.10 46.34 60.00 90.00 80.00 87.10 22.58 12.90 92.68
                     
TOÀN
KHỐI 
Mục lục Toán Ngữ văn Vật
 lí
Hóa học Sinh học Lịch sử Địa
 lý
GD
CD
Anh
Tổng số thí sinh 381 381 104 104 104 275 275 275 381
Điểm trên TB 235 255 73 66 20 55 235 268 95
Tỉ lệ 61.68 66.93 70.19 63.46 19.23 20.00 85.45 97.45 24.93
Điểm dưới TB 146 126 31 38 84 220 40 7 286
Tỉ lệ 38.32 33.07 29.81 36.54 80.77 80.00 14.55 2.55 75.07

Số lượt xem : 178

Chưa có bình luận nào cho bài viết này



Các tin khác